"venture out" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi an toàn hoặc thoải mái để làm điều gì đó mới hoặc có phần mạo hiểm, thường là ra ngoài trời hoặc bước vào môi trường không quen thuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nhấn mạnh sự mạo hiểm, thử thách hoặc phải có dũng khí để ra ngoài. Không dùng cho việc ra ngoài thông thường ('go out').
Examples
It's raining, but I need to venture out to buy some food.
Trời đang mưa, nhưng tôi phải **ra ngoài** mua chút đồ ăn.
He didn't venture out after dark.
Anh ấy không **ra ngoài** sau khi trời tối.
We rarely venture out in the winter because it's so cold.
Chúng tôi hiếm khi **ra ngoài** vào mùa đông vì trời quá lạnh.
Let me know if you decide to venture out tonight—maybe we can meet up.
Nếu bạn quyết định **ra ngoài** tối nay, hãy báo tôi—biết đâu chúng ta gặp nhau.
Sometimes it's good to venture out of your comfort zone.
Đôi khi ra khỏi vùng an toàn của mình cũng **tốt**.
I didn't really want to venture out, but the fresh air was worth it.
Tôi thực ra không muốn **ra ngoài**, nhưng không khí trong lành thật đáng giá.