Type any word!

"venetian" in Vietnamese

Venicengười Venicethuộc về Venice

Definition

Liên quan đến thành phố Venice của Ý, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa nơi đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa 'Venetian'. Có thể dùng như tính từ ('Venetian glass') hoặc danh từ ('a Venetian'). 'Venetian blinds' là loại rèm cửa ngang.

Examples

She bought a beautiful Venetian mask at the market.

Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ **Venetian** tuyệt đẹp ở chợ.

The room had large Venetian windows.

Căn phòng có những cửa sổ **Venetian** lớn.

Marco Polo was a famous Venetian explorer.

Marco Polo là một nhà thám hiểm **Venetian** nổi tiếng.

I love the elegant style of old Venetian palaces.

Tôi thích phong cách thanh lịch của những cung điện **Venetian** xưa.

Have you tried Venetian cuisine? Their seafood is amazing.

Bạn đã thử ẩm thực **Venetian** chưa? Hải sản ở đó ngon tuyệt!

We installed Venetian blinds in all the bedrooms for privacy.

Chúng tôi đã lắp đặt rèm **Venetian** ở tất cả các phòng ngủ để đảm bảo sự riêng tư.