Type any word!

"veggie" in Vietnamese

rau củ

Definition

Từ thân mật chỉ rau củ, thường dùng khi nói chuyện về bữa ăn hoặc thực đơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản hoặc nội dung trang trọng. Phổ biến trong cụm từ như 'fresh veggies'.

Examples

I like to eat fresh veggies every day.

Tôi thích ăn **rau củ** tươi mỗi ngày.

Please add more veggies to the soup.

Làm ơn thêm nhiều **rau củ** vào súp.

Some kids don't like their veggies.

Một số trẻ không thích **rau củ**.

Are you bringing any veggies to the picnic?

Bạn có mang **rau củ** đến buổi dã ngoại không?

Just chop up some veggies and toss them in the salad.

Chỉ cần cắt nhỏ vài loại **rau củ** rồi trộn vào salad.

I try to sneak extra veggies into my kids' meals.

Tôi cố lén cho thêm **rau củ** vào bữa của con.