Type any word!

"vegans" in Vietnamese

người ăn thuần chay

Definition

Người ăn thuần chay là những người không tiêu thụ hoặc sử dụng bất kỳ sản phẩm nào có nguồn gốc từ động vật như thịt, sữa, trứng hoặc mật ong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người ăn thuần chay' thường dùng trong cả giao tiếp bình thường và trang trọng. Đừng nhầm lẫn với 'người ăn chay' (có thể vẫn dùng sữa/trứng).

Examples

Many vegans do not eat honey.

Nhiều **người ăn thuần chay** không ăn mật ong.

Vegans avoid all animal products.

**Người ăn thuần chay** tránh mọi sản phẩm có nguồn gốc động vật.

Some restaurants have special menus for vegans.

Một số nhà hàng có thực đơn đặc biệt cho **người ăn thuần chay**.

I have a few friends who are strict vegans.

Tôi có vài người bạn là **người ăn thuần chay** nghiêm ngặt.

Most vegans check food labels very carefully.

Hầu hết **người ăn thuần chay** kiểm tra nhãn thực phẩm rất cẩn thận.

There are more vegans now than ever before.

Hiện nay có nhiều **người ăn thuần chay** hơn bao giờ hết.