Type any word!

"vee" in Vietnamese

Definition

‘Vê’ là tên chữ cái V trong tiếng Anh. Nó cũng chỉ hình dáng giống chữ V.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vê’ thường dùng khi đánh vần hoặc mô tả hình dạng ‘chữ V’ như ‘vee-shaped’. Không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A flock of birds flew in a vee formation.

Một đàn chim bay theo đội hình **chữ V**.

Please write a big vee on the paper.

Vui lòng viết một **chữ V** to trên giấy.

Just make a vee with your fingers for the photo.

Chỉ cần tạo thành dấu **chữ V** bằng ngón tay cho bức ảnh thôi.

I saw tire marks in a perfect vee shape on the dirt road.

Tôi đã thấy vết lốp xe hình **chữ V** hoàn hảo trên đường đất.

The word 'victory' starts with a vee.

Từ 'victory' bắt đầu bằng chữ **vê**.

During spelling bees, she always pronounces vee very clearly.

Trong các cuộc thi đánh vần, cô ấy luôn phát âm **chữ V** rất rõ ràng.