"vectoring" in Vietnamese
Definition
'Vectoring' là quá trình điều hướng hoặc dẫn hướng một đối tượng theo một đường đi xác định, đặc biệt trong ngành hàng không hoặc viễn thông. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc biểu diễn một đại lượng dưới dạng vectơ trong kỹ thuật hoặc toán học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vectoring' là thuật ngữ chuyên ngành, hay gặp trong hàng không ('air traffic vectoring'), kỹ thuật, và viễn thông. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'vector' (danh từ); 'vectoring' nói về quá trình hành động.
Examples
The pilot used vectoring instructions from air traffic control.
Phi công đã sử dụng hướng dẫn **vectoring** từ kiểm soát không lưu.
Modern routers improve internet speed with vectoring technology.
Các bộ định tuyến hiện đại tăng tốc độ internet nhờ công nghệ **vectoring**.
Engineers are working on vectoring for better jet control.
Các kỹ sư đang phát triển **vectoring** để điều khiển máy bay phản lực tốt hơn.
Without proper vectoring, planes could easily get too close to each other.
Nếu không có **vectoring** phù hợp, các máy bay có thể đến gần nhau quá mức.
Thanks to improved vectoring, passengers now enjoy smoother flights.
Nhờ **vectoring** được cải tiến, hành khách giờ đây tận hưởng các chuyến bay êm ái hơn.
The DSL company uses vectoring to reduce signal interference and boost speeds.
Công ty DSL sử dụng **vectoring** để giảm nhiễu tín hiệu và tăng tốc độ kết nối.