"veals" in Indonesian
Definition
'Veals' dùng để chỉ các loại hay phần thịt bê khác nhau, tuy nhiên cách dùng này hiếm; thường chỉ nói 'thịt bê'.
Usage Notes (Indonesian)
Thông thường chỉ dùng 'thịt bê'; 'veals' chỉ dùng khi nói về các loại/phần khác nhau, rất hiếm gặp.
Examples
The restaurant serves several different veals on its menu.
Nhà hàng phục vụ nhiều **các loại thịt bê** khác nhau trong thực đơn.
I bought two different veals for dinner tonight.
Tôi đã mua hai loại **thịt bê** khác nhau cho bữa tối hôm nay.
The chef is famous for his special sauces for veals.
Đầu bếp nổi tiếng với các loại sốt đặc biệt cho **thịt bê**.
You can really taste the difference between imported and local veals.
Bạn thực sự có thể cảm nhận sự khác biệt giữa **các loại thịt bê** nhập khẩu và nội địa.
Some gourmet shops offer rare cuts of veals you can't find elsewhere.
Một số cửa hàng ẩm thực cao cấp bán các loại **thịt bê** hiếm mà bạn không thể tìm ở nơi khác.
If you want to impress the guests, try serving various veals with different herbs.
Nếu muốn gây ấn tượng với khách, hãy thử phục vụ nhiều **loại thịt bê** với các loại thảo mộc khác nhau.