"vaunted" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó hay ai đó được ca ngợi hoặc quảng bá nhiều, nhưng có thể không thực sự xứng đáng như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng, văn chương; hay dùng kèm ý mỉa mai, nghi ngờ, nhất là khi thực tế không giống lời ca tụng.
Examples
The vaunted castle was smaller than we expected.
Lâu đài **được ca ngợi** nhỏ hơn chúng tôi tưởng.
His vaunted cooking skills didn't impress the judges.
Tài nấu ăn **được ca ngợi** của anh ấy không làm giám khảo ấn tượng.
The team's vaunted defense allowed three goals.
Hàng phòng ngự **được ca ngợi** của đội đã để lọt lưới ba bàn.
She finally tried the vaunted restaurant, but found it overrated.
Cô ấy cuối cùng cũng thử nhà hàng **được ca ngợi**, nhưng thấy nó được đánh giá quá cao.
Their vaunted innovation turned out to be just a small update.
Sự đổi mới **được ca ngợi** của họ hoá ra chỉ là một bản cập nhật nhỏ.
Don't believe all the vaunted claims you hear in ads.
Đừng tin tất cả những lời **được ca ngợi** trong quảng cáo.