"variant" in Vietnamese
Definition
Biến thể là cái gì đó khác biệt một chút so với những cái còn lại cùng loại; thường chỉ các hình thức hay phiên bản khác nhau của một sản phẩm, từ, hoặc virus.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, kỹ thuật như 'virus variant', 'biến thể di truyền', 'a variant of...'. Không giống 'variation' (sự thay đổi, quá trình biến đổi).
Examples
This medicine works on every known variant of the virus.
Thuốc này có tác dụng với mọi **biến thể** đã biết của virus.
A new variant of the product will be released this year.
Một **biến thể** mới của sản phẩm sẽ được phát hành trong năm nay.
Each language has its own variants of certain words.
Mỗi ngôn ngữ có các **biến thể** riêng của một số từ nhất định.
Scientists are tracking several new variants that have emerged recently.
Các nhà khoa học đang theo dõi một số **biến thể** mới vừa xuất hiện gần đây.
This rule has many variants, so check which one your teacher prefers.
Quy tắc này có nhiều **biến thể**, vì vậy hãy kiểm tra xem giáo viên của bạn thích cái nào.
That's just another variant of the same old story.
Đó chỉ là một **biến thể** khác của câu chuyện cũ mà thôi.