Type any word!

"variable" in Vietnamese

biến

Definition

Một biến là thứ có thể thay đổi được. Trong toán học, khoa học và lập trình, biến thường là ký hiệu hoặc tên biểu thị một giá trị có thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biến' thường dùng trong lĩnh vực toán, khoa học, lập trình. 'Biến độc lập', 'biến phụ thuộc', 'thời tiết biến đổi' là các cụm thường gặp. Đối nghĩa với 'hằng số' (constant).

Examples

The temperature is a variable that changes every day.

Nhiệt độ là một **biến** thay đổi mỗi ngày.

In math, 'x' is often a variable.

Trong toán học, 'x' thường là một **biến**.

A scientist tests one variable at a time.

Nhà khoa học kiểm tra từng **biến** một.

Weather here is really variable; it can be sunny in the morning and rainy by afternoon.

Thời tiết ở đây thực sự rất **biến đổi**; buổi sáng có thể nắng nhưng chiều lại có mưa.

If you change one variable, the whole experiment could work differently.

Nếu bạn thay đổi một **biến**, cả thí nghiệm có thể diễn ra khác.

In programming, you need to give each variable a unique name so the computer doesn't get confused.

Trong lập trình, bạn cần đặt tên riêng cho mỗi **biến** để máy tính không bị nhầm lẫn.