"vaporizer" in Vietnamese
Definition
Máy xông hơi là thiết bị làm nóng chất lỏng hoặc thảo dược, biến thành hơi để hít vào hoặc sử dụng cho mục đích khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vaporizer' thường dùng để xông hơi thảo dược hoặc chất lỏng cho mục đích y tế hoặc giải trí. Khác với 'humidifier' là chỉ làm ẩm không khí. Hay gặp dạng: 'herb vaporizer', 'medical vaporizer'.
Examples
I use a vaporizer in my room when the air is dry.
Khi không khí trong phòng khô, tôi dùng **máy xông hơi**.
A vaporizer can help you breathe easier if you have a cold.
**Máy xông hơi** có thể giúp bạn thở dễ hơn khi bị cảm.
Some people use a vaporizer to inhale herbal medicine.
Một số người dùng **máy xông hơi** để hít thuốc thảo dược.
This vaporizer works great with essential oils—just add a few drops for a relaxing scent.
**Máy xông hơi** này dùng với tinh dầu rất hiệu quả — chỉ cần nhỏ vài giọt để có mùi thư giãn.
He switched to a portable vaporizer because it's more convenient when traveling.
Anh ấy chuyển sang dùng **máy xông hơi** cầm tay vì dễ mang đi khi du lịch.
The doctor recommended using a vaporizer at night to help with my allergies.
Bác sĩ khuyên tôi dùng **máy xông hơi** vào ban đêm để giảm dị ứng.