Type any word!

"vanities" in Vietnamese

sự tự phụbàn trang điểmtủ lavabo

Definition

Từ này chỉ sự tự cao hay tự phụ quá mức, hoặc chỉ loại bàn trang điểm hay tủ lavabo trong phòng tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về tính tự phụ thường dùng trong văn học, kinh thánh ('những phù phiếm của thế gian'). Khi đề cập đến đồ nội thất, chỉ dùng cho bàn trang điểm hoặc tủ ở bồn rửa mặt.

Examples

The museum displayed many old-fashioned vanities.

Bảo tàng trưng bày nhiều **bàn trang điểm** cổ điển.

He is often distracted by his own vanities.

Anh ấy thường bị phân tâm bởi chính **sự tự phụ** của mình.

The bathroom has two vanities with sinks.

Phòng tắm có hai **tủ lavabo** có bồn rửa.

All those little vanities didn’t matter in the end.

Cuối cùng, tất cả những **sự phù phiếm** nhỏ nhặt đó không còn quan trọng nữa.

Guests love that our hotel rooms all have double vanities.

Khách rất thích rằng tất cả phòng ở khách sạn của chúng tôi đều có **tủ lavabo** đôi.

Social media is full of everyday vanities people like to show off.

Mạng xã hội tràn ngập những **sự phù phiếm** thường ngày mà mọi người thích khoe.