Type any word!

"vanities" in Indonesian

sự phù phiếmbàn trang điểmtủ lavabo

Definition

Từ này có thể chỉ sự phù phiếm, tự quan trọng hóa bản thân hoặc là bàn trang điểm, tủ lavabo trong phòng tắm.

Usage Notes (Indonesian)

'sự phù phiếm' dùng trong văn chương/hội thoại trang trọng hoặc tôn giáo; 'bàn trang điểm' chỉ đồ nội thất, thường gặp trong phòng tắm hoặc phòng ngủ.

Examples

The museum displayed many old-fashioned vanities.

Bảo tàng trưng bày nhiều **bàn trang điểm** kiểu cũ.

He is often distracted by his own vanities.

Anh ấy thường bị phân tán bởi chính những **sự phù phiếm** của mình.

The bathroom has two vanities with sinks.

Phòng tắm có hai **tủ lavabo** với bồn rửa.

All those little vanities didn’t matter in the end.

Cuối cùng, những **sự phù phiếm** nhỏ nhặt đó cũng không còn ý nghĩa.

Guests love that our hotel rooms all have double vanities.

Khách rất thích rằng các phòng khách sạn của chúng tôi đều có **tủ lavabo** đôi.

Social media is full of everyday vanities people like to show off.

Mạng xã hội đầy những **sự phù phiếm** hàng ngày mà mọi người thích khoe ra.