"valuation" in Vietnamese
Definition
Việc xác định giá trị của tài sản, doanh nghiệp hoặc bất động sản, hoặc giá trị được xác định đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Định giá' thường dùng trong kinh doanh, tài chính và bất động sản. Không nhầm với 'evaluation' (đánh giá tổng quan), vì 'valuation' chỉ về giá trị tài chính.
Examples
The valuation of the house was higher than expected.
**Định giá** ngôi nhà cao hơn mong đợi.
We need a valuation before selling the business.
Chúng ta cần một **định giá** trước khi bán doanh nghiệp.
The valuation came from an independent expert.
**Định giá** do một chuyên gia độc lập thực hiện.
Startups often have a high valuation even if they're not yet profitable.
Các startup thường có **định giá** cao dù chưa sinh lợi.
Her jewelry received a professional valuation for insurance purposes.
Trang sức của cô ấy đã được **định giá** chuyên nghiệp cho mục đích bảo hiểm.
Investors were surprised at the company's low valuation on the market.
Các nhà đầu tư ngạc nhiên trước **định giá** thấp của công ty trên thị trường.