"valkyries" in Vietnamese
Definition
Trong thần thoại Bắc Âu, valkyrie là những nữ thần chọn ra những chiến binh sẽ sống sót hoặc hy sinh trong trận chiến và đưa họ đến Valhalla.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong truyện thần thoại, giả tưởng, hoặc lịch sử. Chủ yếu dùng số nhiều và không dùng cho người thật. Gặp nhiều trong sách, trò chơi hoặc chủ đề văn hóa Bắc Âu.
Examples
Many legends talk about the valkyries of Norse mythology.
Nhiều truyền thuyết kể về các **valkyrie** của thần thoại Bắc Âu.
The valkyries choose who will go to Valhalla after a battle.
Các **valkyrie** quyết định ai sẽ được đến Valhalla sau trận chiến.
In some stories, the valkyries ride flying horses.
Trong một số câu chuyện, các **valkyrie** cưỡi ngựa bay.
The opera featured dramatic scenes with the valkyries descending from the sky.
Vở opera có cảnh kịch tính với các **valkyrie** bay xuống từ bầu trời.
Kids loved reading about the brave valkyries in their fantasy books.
Trẻ em rất thích đọc về các **valkyrie** dũng cảm trong sách giả tưởng của mình.
Some video games let you play as one of the valkyries with special powers.
Một số trò chơi điện tử cho phép bạn nhập vai một **valkyrie** có sức mạnh đặc biệt.