Type any word!

"validity" in Indonesian

tính hợp lệhiệu lực

Definition

Đặc điểm cho thấy một điều gì đó là đúng, hợp pháp hoặc được chấp nhận, nhất là khi dựa vào sự thật, luật pháp hoặc quy định.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, pháp luật hoặc kỹ thuật. Thường thấy trong cụm từ như 'tính hợp lệ của hợp đồng', 'nghi ngờ tính hợp lệ của kết quả'. Không sử dụng để miêu tả con người.

Examples

The validity of the test was questioned by experts.

Các chuyên gia đã đặt câu hỏi về **tính hợp lệ** của bài kiểm tra.

Can you confirm the validity of this document?

Bạn có thể xác nhận **tính hợp lệ** của tài liệu này không?

The validity of his argument is clear.

**Tính hợp lệ** trong lập luận của anh ấy rất rõ ràng.

Some people doubt the validity of online reviews.

Một số người nghi ngờ về **tính hợp lệ** của các bài đánh giá trực tuyến.

Check the expiration date to see the validity of your ticket.

Hãy kiểm tra ngày hết hạn để biết **tính hợp lệ** của vé.

His excuse had no validity with the teacher.

Lời bào chữa của anh ấy không có **tính hợp lệ** với giáo viên.