Type any word!

"validated" in Vietnamese

được xác nhậnđược phê duyệt

Definition

Được chứng minh là đúng, hợp lệ hoặc được chấp nhận sau khi kiểm tra, thử nghiệm hoặc phê duyệt. Thường dùng cho thông tin, quy trình, cảm xúc hoặc tài liệu chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Ví dụ: 'validated passport' (hộ chiếu được phê duyệt), 'feel validated' (cảm thấy được công nhận). Thường mang ý nghĩa xác nhận chính thức.

Examples

My ticket was validated at the entrance.

Vé của tôi đã được **xác nhận** ở lối vào.

Her application was finally validated by the company.

Đơn của cô ấy cuối cùng đã được công ty **phê duyệt**.

The research results were validated by experts.

Kết quả nghiên cứu đã được các chuyên gia **xác nhận**.

After talking to her boss, she finally felt validated at work.

Sau khi nói chuyện với sếp, cô ấy cuối cùng cũng cảm thấy **được công nhận** trong công việc.

Make sure your parking ticket is validated before you leave.

Hãy đảm bảo vé gửi xe của bạn được **xác nhận** trước khi rời đi.

Their feelings were finally validated by their friends' support.

Cảm xúc của họ cuối cùng cũng được bạn bè **chấp nhận** nhờ sự ủng hộ.