Type any word!

"valhalla" in Vietnamese

Valhalla

Definition

Trong thần thoại Bắc Âu, Valhalla là đại sảnh nơi những chiến binh dũng cảm tử trận sẽ sống cùng thần Odin sau khi chết. Đôi khi từ này còn được dùng để chỉ nơi vinh quang dành cho các anh hùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Valhalla' thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại, đôi khi dùng ẩn dụ chỉ nơi tôn vinh những người anh hùng. Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

In Norse legends, brave warriors go to Valhalla after they die.

Theo truyền thuyết Bắc Âu, những chiến binh dũng cảm sẽ đến **Valhalla** sau khi chết.

Many video games show warriors fighting to reach Valhalla.

Nhiều trò chơi điện tử cho thấy các chiến binh chiến đấu để đến được **Valhalla**.

Odin welcomes fallen heroes to Valhalla.

Odin chào đón các anh hùng ngã xuống đến **Valhalla**.

For many Vikings, dying in battle meant a chance to enter Valhalla forever.

Với nhiều người Viking, chết trong chiến đấu nghĩa là có cơ hội vào **Valhalla** vĩnh viễn.

Some people call places of greatness or heroism 'a modern Valhalla'.

Một số người gọi những nơi vĩ đại hoặc anh hùng là '**Valhalla** hiện đại'.

That museum is a true Valhalla for history lovers.

Bảo tàng đó thực sự là một **Valhalla** cho những người yêu thích lịch sử.