Type any word!

"valentines" in Vietnamese

thiệp Valentinequà Valentine

Definition

'Valentines' là những tấm thiệp hoặc món quà tặng nhau vào ngày lễ Tình nhân (14/2) để thể hiện tình yêu, sự quan tâm đối với người thân, bạn bè hoặc người yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng vào dịp 14/2. Thường nói về thiệp hoặc quà; thi thoảng cũng chỉ người nhận. Ví dụ: 'gửi thiệp Valentine', 'trao đổi quà Valentine'.

Examples

I gave valentines to my friends at school.

Tôi đã tặng **thiệp Valentine** cho các bạn ở trường.

Children love making valentines for their classmates.

Trẻ em rất thích làm **thiệp Valentine** tặng các bạn cùng lớp.

We exchanged valentines during the party.

Chúng tôi đã trao đổi **thiệp Valentine** trong bữa tiệc.

Have you bought your valentines yet, or are you waiting till the last minute?

Bạn đã mua **thiệp Valentine** chưa, hay vẫn chờ đến phút cuối?

Every year, our office has a box for people to drop in their anonymous valentines.

Hàng năm, văn phòng của chúng tôi có một chiếc hộp để mọi người đặt **thiệp Valentine** giấu tên.

Back in school, I was nervous about not getting any valentines.

Hồi học ở trường, tôi từng lo lắng khi không nhận được bất kỳ **thiệp Valentine** nào.