Type any word!

"vacationing" in Vietnamese

đi nghỉđi du lịch nghỉ dưỡng

Definition

Dành thời gian ra khỏi nhà để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc du lịch, thường là để giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vacationing' ít phổ biến hơn 'on vacation' trong giao tiếp hàng ngày. Hay dùng kèm với tên địa điểm (ví dụ: 'vacationing in Đà Lạt'). Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

We are vacationing at the beach this week.

Tuần này chúng tôi đang **đi nghỉ** ở bãi biển.

Are you vacationing with your family this summer?

Bạn có **đi nghỉ** cùng gia đình hè này không?

They love vacationing in the mountains during winter.

Họ thích **đi nghỉ** ở vùng núi vào mùa đông.

My parents have been vacationing in Europe for two weeks.

Bố mẹ tôi đã **đi nghỉ** ở châu Âu được hai tuần rồi.

She took time off work and is vacationing in Bali right now.

Cô ấy đã xin nghỉ việc và hiện đang **đi nghỉ** ở Bali.

If you’re vacationing abroad, don’t forget your passport.

Nếu bạn **đi nghỉ** ở nước ngoài, đừng quên mang theo hộ chiếu nhé.