Type any word!

"utilitarian" in Vietnamese

thực dụnghữu ích

Definition

Một thứ gì đó được gọi là thực dụng khi nó được thiết kế để hữu ích hoặc thực tế, không chỉ để đẹp mắt. Cũng có thể chỉ thái độ chú trọng đến sự hữu ích khi đưa ra quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thiết kế, kiến trúc, triết học, nhấn mạnh việc ưu tiên công dụng hơn vẻ đẹp. Không nên nhầm với 'utilitarianism' – triết lý đạo đức, vì từ này thường chỉ nghĩa thực tế, hữu dụng.

Examples

The furniture in the office is very utilitarian.

Nội thất trong văn phòng rất **thực dụng**.

He prefers a utilitarian approach to solving problems.

Anh ấy thích cách tiếp cận **thực dụng** để giải quyết vấn đề.

The design of the building is simple and utilitarian.

Thiết kế của toà nhà đơn giản và **thực dụng**.

Those shoes aren't pretty, but they're really utilitarian for walking long distances.

Đôi giày đó không đẹp, nhưng rất **thực dụng** khi đi bộ đường dài.

Some people argue that a utilitarian mindset makes life easier.

Một số người cho rằng tư duy **thực dụng** giúp cuộc sống dễ dàng hơn.

The city chose a utilitarian design for its new buses instead of something flashy.

Thành phố đã chọn thiết kế **thực dụng** cho những chiếc xe buýt mới thay vì một thứ gì đó hào nhoáng.