Type any word!

"useless" in Vietnamese

vô íchkhông có tác dụng

Definition

Một vật hoặc người vô ích là không có tác dụng thực tế, không giúp ích gì trong tình huống đó. Đôi khi dùng để chỉ người làm việc không hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều với vật, thông tin, nỗ lực: 'ứng dụng vô ích', 'lời khuyên vô ích'. Khi nói về người, thường nghe nặng nề trừ khi dùng hài hước.

Examples

This key is useless. It doesn't open the door.

Chìa khoá này **vô ích**. Nó không mở được cửa.

Without batteries, the toy is useless.

Không có pin thì đồ chơi **vô ích**.

I'm useless at drawing.

Tôi **vô dụng** khi vẽ.

Their customer service was completely useless, so I fixed the problem myself.

Dịch vụ khách hàng của họ hoàn toàn **vô ích**, nên tôi tự sửa vấn đề.

That map turned out to be useless once we lost internet.

Bản đồ đó trở nên **vô dụng** khi chúng tôi mất internet.

Don't ask me to cook—I’m useless in the kitchen.

Đừng nhờ tôi nấu ăn—tôi **vô dụng** trong bếp mà.