"use to" in Vietnamese
Definition
'Use to' dùng để nói về thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện không còn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'use to' sau 'did' hoặc 'didn't'; khẳng định dùng 'used to'. Tránh nhầm với 'be used to' (quen với). Không dùng: 'Did you used to...?'.
Examples
Did you use to live here?
Bạn có **từng sống** ở đây không?
I didn't use to like coffee.
Tôi trước đây **không thích** cà phê.
Did she use to work here?
Cô ấy có **từng làm việc** ở đây không?
Didn't you use to play the piano when you were younger?
Bạn ngày xưa khi còn trẻ **không từng chơi** piano à?
What did you use to do on weekends before you moved?
Trước khi chuyển đi, bạn **đã từng làm gì** vào cuối tuần?
He didn't use to get up this early, did he?
Anh ấy trước đây **không từng dậy** sớm thế này đúng không?