Type any word!

"use before" in Vietnamese

hạn sử dụng

Definition

Cụm từ này cho biết bạn phải sử dụng sản phẩm trước một ngày hoặc sự kiện nhất định, thường là để đảm bảo an toàn hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trên bao bì sản phẩm và hiếm khi nói trong giao tiếp; khác với 'best before' là ưu tiên an toàn, không chỉ chất lượng.

Examples

Please use before June 2025.

Vui lòng **sử dụng trước** tháng 6 năm 2025.

Look for the use before date on the package.

Hãy tìm ngày **hạn sử dụng** trên bao bì.

This cream should be use before its expiry date.

Kem này nên được **sử dụng trước** ngày hết hạn.

If the use before date has passed, throw it away.

Nếu ngày **hạn sử dụng** đã qua thì hãy vứt đi.

You’ll find the use before info right under the barcode.

Bạn sẽ thấy thông tin **hạn sử dụng** ngay dưới mã vạch.

Double check the use before date before taking that medicine.

Trước khi uống thuốc đó, hãy kiểm tra lại ngày **hạn sử dụng**.