"ursa" in Vietnamese
Definition
'Ursa' thường dùng để chỉ tên các chòm sao nổi tiếng như Ursa Major và Ursa Minor trong thiên văn học; ngoài ra, trong tiếng Latinh và Bồ Đào Nha, nó còn có nghĩa là gấu cái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu gặp trong các sách thiên văn hoặc khi nói về các chòm sao ('Ursa Major'). Khi muốn nói 'gấu cái' dùng riêng trong tiếng Việt, hãy nói rõ để tránh nhầm lẫn.
Examples
The constellation is called Ursa Major in astronomy.
Trong thiên văn học, chòm sao này được gọi là **Ursa** Major.
An ursa is a female bear.
Một **ursa** là một con gấu cái.
Ursa Minor is smaller than Ursa Major.
**Ursa** Minor nhỏ hơn Ursa Major.
You can spot Ursa Major in the northern sky on a clear night.
Bạn có thể nhìn thấy **Ursa** Major trên bầu trời phía bắc vào đêm quang đãng.
The name Ursa comes up a lot in stories about the stars.
Tên **Ursa** thường xuất hiện trong các câu chuyện về các ngôi sao.
In Portuguese, a female bear is called an 'ursa', not just a bear.
Trong tiếng Bồ Đào Nha, gấu cái được gọi là '**ursa**', không chỉ đơn giản là gấu.