"urchin" in Vietnamese
Definition
Sinh vật biển nhỏ, thân tròn và đầy gai. Ngoài ra, từ này còn chỉ trẻ nghèo hoặc lém lỉnh trong văn học cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhím biển' thường dùng trong sinh học hoặc ẩm thực. Nghĩa 'đứa trẻ nghèo, lém lỉnh' gần như không dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Examples
Sea urchins eat algae on rocks.
**Nhím biển** ăn tảo trên các tảng đá.
Eating sea urchin is a delicacy in Japan.
Ăn **nhím biển** là một món đặc sản ở Nhật Bản.
Watch out—there are lots of urchins near the shore!
Cẩn thận—có nhiều **nhím biển** gần bờ lắm!
In old stories, a little urchin would run barefoot through the city.
Trong truyện xưa, một **đứa trẻ nghèo** đi chân đất chạy khắp thành phố.
A urchin lives at the bottom of the sea.
Một **nhím biển** sống dưới đáy biển.
I saw a purple urchin at the aquarium.
Tôi thấy một **nhím biển** màu tím ở thủy cung.