Type any word!

"ural" in Vietnamese

dãy núi Uralvùng Ural

Definition

Dãy núi Ural là một dãy núi dài ở Nga, chia cắt châu Âu và châu Á, cũng có thể chỉ khu vực xung quanh dãy núi này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ural' thường dùng trong lĩnh vực địa lý, lịch sử, nhất là khi nói về 'dãy núi Ural' hoặc 'vùng Ural'. Luôn viết hoa vì đây là danh từ riêng, tránh nhầm với từ khác.

Examples

The Ural Mountains separate Europe and Asia.

Dãy núi **Ural** chia tách châu Âu và châu Á.

Many rivers start in the Ural region.

Nhiều con sông bắt nguồn từ vùng **Ural**.

People visit the Ural to hike and enjoy nature.

Mọi người đến **Ural** để leo núi và tận hưởng thiên nhiên.

When I think of Russia, the vast Ural Mountains always come to mind.

Khi nghĩ đến Nga, tôi luôn nhớ đến dãy **Ural** rộng lớn.

There's a lot of history hidden in the Ural region that most people don't know about.

Có rất nhiều lịch sử ẩn giấu trong vùng **Ural** mà hầu hết mọi người không biết.

If you're into geology, the Ural Mountains are definitely worth a visit.

Nếu bạn thích địa chất, dãy núi **Ural** rất đáng để ghé thăm.