Type any word!

"upwind" in Vietnamese

ngược chiều gió

Definition

Theo hướng gió thổi đến; về phía nơi xuất phát của gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các hoạt động ngoài trời như chèo thuyền, bay lượn, hoặc khoa học môi trường. Hay đi với 'downwind'. Cụm 'stand upwind' dùng để né mùi hoặc khói.

Examples

The boat is sailing upwind right now.

Chiếc thuyền đang di chuyển **ngược chiều gió**.

We set up our tent upwind from the campfire.

Chúng tôi dựng lều **ngược chiều gió** từ vị trí đống lửa.

Always walk upwind to avoid the smell.

Luôn đi **ngược chiều gió** để tránh mùi.

The hikers moved upwind so the smoke wouldn’t bother them.

Những người đi bộ leo núi đã di chuyển **ngược chiều gió** để không bị khói làm phiền.

If you stand upwind from the barbecue, you won’t get smoke in your eyes.

Nếu bạn đứng **ngược chiều gió** từ bếp nướng, bạn sẽ không bị khói vào mắt.

The smell travels fast unless you stay upwind.

Mùi sẽ lan nhanh trừ khi bạn ở **ngược chiều gió**.