Type any word!

"upwardly" in Vietnamese

theo hướng đi lêntăng lên

Definition

Di chuyển về phía vị trí hoặc mức độ cao hơn; cũng chỉ sự thăng tiến về địa vị xã hội, kinh tế hoặc nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc hoàn cảnh trang trọng; 'upwardly mobile' chỉ người có khả năng vươn lên về địa vị. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The elevator moved upwardly to the tenth floor.

Thang máy di chuyển **theo hướng đi lên** đến tầng mười.

Prices have been rising upwardly for months.

Giá cả đã tăng **theo hướng đi lên** trong nhiều tháng qua.

Many young professionals are upwardly mobile.

Nhiều chuyên gia trẻ đang trở nên **theo hướng đi lên** về địa vị.

She's always thinking upwardly about her career.

Cô ấy luôn nghĩ **theo hướng đi lên** về sự nghiệp của mình.

After the promotion, Mark started moving upwardly through the company.

Sau khi được thăng chức, Mark bắt đầu tiến lên **theo hướng đi lên** trong công ty.

These trends are moving upwardly, so we need to adapt.

Những xu hướng này đang thay đổi **theo hướng đi lên**, nên chúng ta phải thích nghi.