Type any word!

"upstage" in Vietnamese

lấn átgây chú ý hơn

Definition

Khi ai đó thu hút sự chú ý hơn người khác, đặc biệt là khi biểu diễn hay trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'to upstage someone' nghĩa là làm lu mờ ai đó. Thường dùng trong kịch, nhưng cũng dùng chung trong cuộc sống, có thể tích cực hoặc tiêu cực tuỳ tình huống.

Examples

She tried to upstage her friend during the school play.

Cô ấy đã cố **lấn át** bạn mình trong vở kịch ở trường.

The comedian always manages to upstage others on stage.

Danh hài đó luôn **lấn át** những người khác trên sân khấu.

Don’t try to upstage your teammates during presentations.

Đừng cố **lấn át** đồng đội của bạn khi thuyết trình.

Even at family dinners, he can't help but upstage everyone with his stories.

Ngay cả trong bữa tối gia đình, anh ấy cũng không thể ngừng **lấn át** mọi người bằng những câu chuyện của mình.

Nobody likes it when someone tries to upstage the bride at a wedding.

Không ai thích khi ai đó cố **lấn át** cô dâu trong đám cưới.

She wore a simple dress because she didn't want to upstage the guest of honor.

Cô ấy mặc váy đơn giản vì không muốn **lấn át** khách mời danh dự.