Type any word!

"uprooted" in Vietnamese

bị bật rễbị mất gốc (nghĩa bóng)

Definition

Bị lấy ra khỏi nơi gốc rễ hoặc môi trường quen thuộc; dùng cho cả cây cối bị nhổ và người buộc phải rời quê hương.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả cây bị nhổ và người rời bỏ quê hương, môi trường sống. Thường mang ý nghĩa mất mát về gốc rễ, sự gắn kết.

Examples

The tree was uprooted by the strong wind.

Cây đã bị gió mạnh **bật rễ**.

Many families were uprooted during the war.

Nhiều gia đình đã bị **mất gốc** trong chiến tranh.

The storm uprooted hundreds of plants in the garden.

Cơn bão đã **nhổ bật rễ** hàng trăm cây trong vườn.

After moving to a new country, she felt completely uprooted and alone.

Sau khi chuyển đến một quốc gia mới, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **mất gốc** và cô đơn.

He always felt a bit uprooted after changing schools so often.

Sau khi chuyển trường nhiều lần, cậu ấy luôn cảm thấy hơi **mất gốc**.

I was uprooted from everything I knew and had to start over.

Tôi đã bị **mất gốc** với mọi thứ mình biết và phải bắt đầu lại từ đầu.