Type any word!

"uploading" in Vietnamese

tải lên

Definition

Quá trình gửi tệp, dữ liệu hoặc thông tin từ thiết bị của bạn lên một trang web, máy chủ hoặc thiết bị khác, thường thông qua internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ số. Hay gặp với các cụm như 'uploading files', 'uploading photos/videos', hoặc 'uploading to the cloud'. Đừng nhầm với 'downloading' là tải xuống.

Examples

I am uploading my homework to the school website.

Tôi đang **tải lên** bài tập về nhà lên trang web của trường.

She is uploading pictures from her phone.

Cô ấy đang **tải lên** ảnh từ điện thoại của mình.

The computer is uploading the video now.

Máy tính đang **tải lên** video.

My internet crashes every time I'm uploading something big.

Mỗi khi tôi **tải lên** thứ gì lớn, mạng lại bị ngắt.

Let me know when you finish uploading so I can check the file.

Hãy cho tôi biết khi bạn **tải lên** xong để tôi kiểm tra tệp.

He's uploading new songs to his channel every week.

Anh ấy **tải lên** các bài hát mới lên kênh của mình mỗi tuần.