Type any word!

"upheaval" in Vietnamese

biến động lớnxáo trộn lớn

Definition

Một thay đổi lớn, đột ngột gây nên sự rối loạn hoặc xáo trộn, thường xảy ra trong xã hội, chính trị hoặc cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn viết; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường diễn tả sự xáo trộn quy mô lớn như 'social upheaval', 'political upheaval', 'emotional upheaval'. Không nhầm với 'upbeat' (vui vẻ, lạc quan).

Examples

The country is experiencing an economic upheaval.

Đất nước đang trải qua một **biến động lớn** về kinh tế.

There was great upheaval after the new law was passed.

Có một cuộc **xáo trộn lớn** sau khi luật mới được thông qua.

Moving to a new city can be an emotional upheaval.

Chuyển đến thành phố mới có thể là một **biến động lớn** về cảm xúc.

After months of political upheaval, things finally calmed down.

Sau nhiều tháng **biến động lớn** về chính trị, mọi thứ cuối cùng đã lắng xuống.

The company merger caused a lot of workplace upheaval.

Việc sáp nhập công ty đã gây ra nhiều **xáo trộn lớn** tại nơi làm việc.

Teenage years are often a time of personal upheaval.

Tuổi thiếu niên thường là thời gian **biến động lớn** cá nhân.