"updraft" in Vietnamese
Definition
Là dòng không khí di chuyển từ mặt đất lên trên. Thường gặp trong thời tiết hoặc lĩnh vực hàng không.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong các ngành khoa học, thời tiết hay hàng không. Không phổ biến trong giao tiếp đời thường. Dễ lẫn với 'uplift' nếu dịch không đúng ngữ cảnh.
Examples
Birds use the updraft to soar higher in the sky.
Chim sử dụng **luồng không khí bốc lên** để bay cao hơn trên bầu trời.
A strong updraft lifted the kite into the air.
Một **luồng không khí bốc lên** mạnh đã đưa con diều lên không trung.
Thunderstorms are often caused by rapid updrafts of warm air.
Dông thường xảy ra do những **luồng khí lên** nhanh của không khí ấm.
Gliders can stay in the air for hours by finding the right updraft.
Tàu lượn có thể bay hàng giờ trên không nhờ tìm được **luồng không khí bốc lên** thích hợp.
You could really feel the updraft when we opened the window on that stormy night.
Bạn thật sự có thể cảm nhận rõ **luồng khí lên** khi chúng ta mở cửa sổ vào đêm bão ấy.
The pilot used the updraft to gain altitude quickly and avoid turbulence.
Phi công sử dụng **luồng không khí bốc lên** để tăng độ cao nhanh chóng và tránh vùng nhiễu loạn.