Type any word!

"up to your neck in alligators" in Vietnamese

ngập đầu trong rắc rốingập đầu ngập cổ với công việc

Definition

Thành ngữ này chỉ việc bạn bị quá tải hoặc gặp quá nhiều rắc rối, công việc ập đến liên tục, khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc hài hước; không dùng trong văn bản hay tình huống trang trọng.

Examples

He joked that he's up to his neck in alligators since he started his new job.

Anh ấy đùa rằng từ khi bắt đầu công việc mới, anh **ngập đầu trong rắc rối**.

I'm up to my neck in alligators with work this week.

Tuần này tôi **ngập đầu trong rắc rối** với công việc.

She feels up to her neck in alligators with family issues.

Cô ấy cảm thấy **ngập đầu trong rắc rối** với chuyện gia đình.

We are all up to our necks in alligators during exam time.

Trong mùa thi, chúng tôi đều **ngập đầu ngập cổ với công việc**.

Sorry I didn't call back—I'm up to my neck in alligators right now.

Xin lỗi vì tôi chưa gọi lại—hiện giờ tôi đang **ngập đầu trong rắc rối**.

When you're up to your neck in alligators, it's tough to think about anything else.

Khi bạn **ngập đầu trong rắc rối**, thật khó nghĩ về điều gì khác.