Type any word!

"up to speed on" in Vietnamese

cập nhật đầy đủ thông tinnắm bắt tình hình

Definition

Có đầy đủ thông tin, nhất là những cập nhật hoặc thay đổi mới nhất về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng trong môi trường công việc, học tập hoặc nhóm. Dùng để nói về việc cập nhật thông tin chứ không phải tốc độ thực sự.

Examples

She is up to speed on the new company rules.

Cô ấy đã **cập nhật đầy đủ thông tin** về các quy định mới của công ty.

I need to get up to speed on this project before the meeting.

Tôi cần **nắm bắt tình hình** dự án này trước buổi họp.

Are you up to speed on the schedule changes?

Bạn đã **cập nhật đầy đủ thông tin** về thay đổi lịch trình chưa?

Let me bring you up to speed on what happened while you were away.

Để tôi **nói cho bạn biết tình hình** khi bạn vắng mặt nhé.

Don’t worry, the team will get you up to speed on the new software.

Đừng lo, nhóm sẽ giúp bạn **nắm bắt tình hình** phần mềm mới.

It took me a while to get up to speed on all the details, but I'm good now.

Tôi mất một thời gian để **cập nhật hết** các chi tiết, giờ thì ổn rồi.