Type any word!

"up to no good" in Vietnamese

đang làm chuyện xấubày trò nghịch ngợm

Definition

Dùng để chỉ ai đó đang hành động lén lút hoặc có ý định làm điều không tốt hoặc nghịch ngợm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, chủ yếu nói về trẻ em hoặc người có hành vi khả nghi. Không dùng cho tội phạm nghiêm trọng.

Examples

Those boys look like they're up to no good.

Nhìn mấy cậu bé kia có vẻ **đang làm chuyện xấu**.

If you're up to no good, you should stop now.

Nếu em **đang làm chuyện xấu**, nên dừng lại ngay đi.

The cat is always up to no good in the kitchen.

Con mèo lúc nào cũng **đang làm chuyện xấu** trong bếp.

Why are you sneaking around? Are you up to no good?

Tại sao em lại lén lút vậy? Có phải em **đang làm chuyện xấu** không?

Don’t trust him; he’s always up to no good.

Đừng tin hắn ta; anh ta lúc nào cũng **đang làm chuyện xấu**.

I caught the kids whispering; they were definitely up to no good.

Tôi bắt gặp mấy đứa nhỏ đang thì thầm; chắc chắn chúng **đang làm chuyện xấu**.