Type any word!

"up in arms" in Vietnamese

phản đối dữ dộinổi giận

Definition

Khi một nhóm người rất tức giận hoặc phản đối mạnh mẽ về một điều gì đó, thường dẫn đến hành động hoặc khiếu nại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính phi chính thức, hay dùng trong văn nói hoặc báo chí. Dùng với 'about' để nói về sự phẫn nộ tập thể, không mang nghĩa thực chiến.

Examples

The workers are up in arms over the pay cut.

Công nhân đang **phản đối dữ dội** việc cắt giảm lương.

Parents were up in arms about the school closing early.

Phụ huynh **nổi giận** vì trường học đóng cửa sớm.

The community is up in arms against the new law.

Cộng đồng đang **phản đối dữ dội** luật mới.

Fans were up in arms when the team lost its star player.

Người hâm mộ **nổi giận** khi đội bóng mất cầu thủ ngôi sao.

The entire neighborhood is up in arms about the construction noise.

Cả khu phố **phản đối dữ dội** tiếng ồn xây dựng.

If the company stops free lunches, employees will be up in arms for sure.

Nếu công ty ngừng cung cấp bữa trưa miễn phí, nhân viên chắc chắn sẽ **nổi giận**.