Type any word!

"up front" in Vietnamese

trả trướcthẳng thắn

Definition

Nghĩa là trả tiền trước hoặc nói chuyện thẳng thắn, rõ ràng ngay từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ dùng thân mật. 'Pay up front' là trả hết tiền từ đầu; 'be up front' là thẳng thắn, không giấu giếm. Không dùng cho vị trí.

Examples

You need to pay up front before starting the course.

Bạn cần phải trả tiền **trước** khi bắt đầu khóa học.

The company wants half the money up front.

Công ty muốn nhận một nửa số tiền **trả trước**.

Please be up front with your answers.

Làm ơn trả lời **thẳng thắn** nhé.

I'll be up front with you—I can't finish the project by Friday.

Mình sẽ **nói thẳng** với bạn—mình không thể hoàn thành dự án trước thứ Sáu.

Is the payment all up front or can I pay later?

Tôi phải thanh toán tất cả **trả trước** hay có thể trả sau không?

If you're up front about any problems, we can help you sooner.

Nếu bạn **thẳng thắn** về mọi vấn đề, chúng tôi có thể giúp sớm hơn.