"up and coming" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc thứ gì đó đang ngày càng thành công, nổi tiếng hoặc quan trọng và được kỳ vọng sẽ đạt được nhiều thành tựu hơn nữa trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này có tính không trang trọng, thường dùng để khen người trẻ hoặc mới trong lĩnh vực nào đó, ví dụ 'up and coming nghệ sĩ.' Không dùng cho những ngôi sao đã nổi tiếng. Thường đứng trước danh từ.
Examples
She is an up and coming musician in the city.
Cô ấy là một nhạc sĩ **đầy triển vọng** trong thành phố.
This area is known for its up and coming restaurants.
Khu vực này nổi tiếng với các nhà hàng **đang lên**.
He got a job at an up and coming tech company.
Anh ấy đã nhận việc tại một công ty công nghệ **mới nổi**.
There's a lot of buzz about that up and coming fashion designer.
Có rất nhiều lời bàn tán về nhà thiết kế thời trang **đầy triển vọng** đó.
It's hard to get tickets for up and coming bands these days—they sell out fast!
Dạo này vé cho các ban nhạc **đang lên** rất khó mua—chúng bán hết rất nhanh!
They say this is an up and coming neighborhood, so prices are rising.
Người ta nói đây là khu phố **đang lên**, nên giá cả cũng tăng.