Type any word!

"up and at 'em" in Vietnamese

Dậy nhanh lênNăng động lên

Definition

Câu nói thân mật dùng để thúc giục ai đó thức dậy và bắt đầu ngày mới hoặc một hoạt động với tinh thần hăng hái.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng cho trẻ em, học sinh, hoặc trong thể thao. Đôi khi nghe hơi cổ điển hoặc đùa vui.

Examples

Up and at 'em, kids, it's time for school!

**Dậy nhanh lên** các con, đến giờ đi học rồi!

Coach shouted, 'Up and at 'em!' before training started.

Huấn luyện viên hô lớn: '**Dậy nhanh lên!**' trước khi bắt đầu tập luyện.

Grandpa says 'Up and at 'em!' every morning.

Ông luôn nói '**Dậy nhanh lên!**' mỗi sáng.

Come on, up and at 'em! We've got a lot to do today.

Đi nào, **dậy nhanh lên**! Hôm nay còn rất nhiều việc.

I know it's early, but up and at 'em! The adventure awaits.

Tôi biết còn sớm nhưng **dậy nhanh lên**! Cuộc phiêu lưu đang chờ chúng ta.

She gave me a cup of coffee and said, 'Up and at 'em!'

Cô ấy đưa tôi một cốc cà phê và nói: '**Dậy nhanh lên!**'