Type any word!

"unwritten" in Vietnamese

bất thành văn

Definition

Điều gì đó không được ghi chép lại hay chính thức công nhận, nhưng vẫn được mọi người chấp nhận và làm theo. Thường dùng cho luật lệ, quy tắc hoặc thỏa thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng 'unwritten rule', 'unwritten agreement'. Miêu tả những điều mọi người cùng hiểu và tuân thủ, dù không quy định rõ ràng.

Examples

It's an unwritten rule to say thank you when someone helps you.

Khi ai đó giúp bạn, nói cảm ơn là một quy tắc **bất thành văn**.

The unwritten agreement between neighbors is to keep the noise down at night.

Giữa hàng xóm có một thỏa thuận **bất thành văn** là giữ yên tĩnh vào ban đêm.

Many cultures have unwritten customs.

Nhiều nền văn hóa có những tập quán **bất thành văn**.

There’s an unwritten rule at work: never touch someone else’s coffee mug.

Ở nơi làm việc có một quy tắc **bất thành văn**: không chạm vào cốc cà phê của người khác.

In our family, it’s kind of an unwritten thing that we eat dinner together.

Trong gia đình tôi, chuyện ăn tối cùng nhau là một điều **bất thành văn**.

Breaking an unwritten rule can be more awkward than breaking a real one.

Vi phạm một quy tắc **bất thành văn** có thể còn ngượng ngùng hơn vi phạm điều luật thực sự.