Type any word!

"unwinds" in Vietnamese

thư giãntháo ra

Definition

Khi ai đó cảm thấy thư giãn sau căng thẳng hoặc bận rộn, hoặc làm cho một vật gì đó đang bị cuộn hoặc xoắn trở nên thẳng ra hoặc lỏng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho ngôi thứ ba số ít như 'she unwinds', 'he unwinds'. Có thể dùng cả nghĩa đen (như sợi dây bung ra) và nghĩa bóng (ai đó thư giãn). Dùng trong văn nói, thân mật khi nói về thư giãn.

Examples

She unwinds after work by reading a book.

Cô ấy **thư giãn** sau khi làm việc bằng cách đọc sách.

The snake slowly unwinds from the tree branch.

Con rắn **tháo ra** dần khỏi cành cây.

He unwinds the rope before starting the project.

Anh ấy **tháo ra** dây thừng trước khi bắt đầu dự án.

A long walk helps her when she really needs to unwind.

Một buổi đi bộ dài giúp cô ấy khi thật sự cần **thư giãn**.

He likes to play guitar as he unwinds in the evening.

Anh ấy thích chơi guitar khi **thư giãn** vào buổi tối.

The thread unwinds easily from the spool when you pull it gently.

Sợi chỉ **tháo ra** dễ dàng khỏi ống chỉ nếu bạn kéo nhẹ.