"unwinding" in Vietnamese
Definition
Thời gian thư giãn sau khi căng thẳng hoặc làm việc; hoặc hành động tháo rời thứ gì đó bị cuốn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'unwinding' thường dùng khi nói về thư giãn (như 'unwinding at home'), cũng có thể chỉ việc tháo dây hoặc gỡ rối. Cần để ý ngữ cảnh.
Examples
She enjoys unwinding with a good book after work.
Cô ấy thích **thư giãn** với một cuốn sách hay sau giờ làm.
He is unwinding the rope to tie the boat.
Anh ấy đang **tháo** dây thừng để buộc thuyền.
A warm shower helps with unwinding before bed.
Tắm nước ấm giúp **thư giãn** trước khi ngủ.
We spent the weekend just unwinding by the lake, no plans at all.
Chúng tôi dành cả cuối tuần chỉ để **thư giãn** bên hồ, không có kế hoạch gì cả.
She listened to music, slowly unwinding after a busy day.
Cô ấy nghe nhạc, từ từ **thư giãn** sau một ngày bận rộn.
Can you help me with unwinding these headphones? They're a mess!
Bạn có thể giúp mình **gỡ rối** tai nghe này không? Rối quá!