Type any word!

"untrustworthy" in Vietnamese

không đáng tin cậy

Definition

Không thể tin tưởng hoặc dựa vào ai đó hay điều gì đó về tính trung thực hoặc giữ lời hứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về người hoặc nguồn thông tin. Mang ý nghĩa tiêu cực và trang trọng, không nên dùng trong hội thoại thân mật. Phân biệt với 'không trung thực'.

Examples

He is an untrustworthy worker.

Anh ấy là một nhân viên **không đáng tin cậy**.

The source of this news is untrustworthy.

Nguồn tin này **không đáng tin cậy**.

I find her stories untrustworthy.

Tôi thấy những câu chuyện của cô ấy **không đáng tin cậy**.

You can't leave your bag with someone so untrustworthy.

Bạn không thể gửi túi cho người **không đáng tin cậy** như vậy được.

That website looks pretty untrustworthy to me.

Trang web đó trông có vẻ **không đáng tin cậy** đối với tôi.

After what happened, he knows people see him as untrustworthy.

Sau chuyện ấy, anh ta biết mọi người xem mình là người **không đáng tin cậy**.