"untiring" in Vietnamese
Definition
Lúc nào cũng đầy năng lượng, không bao giờ tỏ ra mệt mỏi, đặc biệt khi làm việc vất vả hoặc làm việc trong thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, văn chương nhiều hơn, thường dùng để ca ngợi sự kiên trì hay cố gắng như 'untiring support', 'untiring efforts'. Nếu muốn nói thông thường là không mệt thì dùng 'năng động' hoặc 'không biết mệt'.
Examples
She has shown untiring support for her friends.
Cô ấy đã thể hiện sự hỗ trợ **không mệt mỏi** cho bạn bè của mình.
The team's untiring efforts led them to victory.
Những nỗ lực **không mệt mỏi** của cả đội đã mang lại chiến thắng.
The untiring teacher inspires her students every day.
Cô giáo **không mệt mỏi** truyền cảm hứng cho học sinh mỗi ngày.
He continued his untiring quest for answers, no matter how hard it got.
Anh ấy vẫn tiếp tục cuộc truy tìm câu trả lời một cách **không mệt mỏi**, dù có khó khăn đến đâu.
Her untiring dedication to her job sets her apart from everyone else.
Sự tận tâm **không mệt mỏi** của cô ấy đối với công việc khiến cô nổi bật hơn mọi người.
We appreciate your untiring patience during these long meetings.
Chúng tôi cảm kích sự kiên nhẫn **không mệt mỏi** của bạn trong suốt các cuộc họp dài này.