"untidy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự không ngăn nắp, lộn xộn của vật, không gọn gàng. Thường dùng cho phòng ốc, quần áo, hoặc vẻ ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho không gian lộn xộn ('untidy room'), vẻ ngoài ('untidy hair'), thói quen. Nhẹ nhàng hơn 'messy'. Không dùng để nói về tính cách; nếu là vô trách nhiệm thì dùng 'careless'.
Examples
His desk is always untidy.
Bàn làm việc của anh ấy luôn **bừa bộn**.
Your room is very untidy.
Phòng của bạn rất **lộn xộn**.
My hair looks untidy this morning.
Sáng nay tóc tôi nhìn **bù xù**.
She always leaves her clothes in an untidy pile.
Cô ấy luôn để quần áo thành một đống **lộn xộn**.
Don’t worry about the untidy kitchen; I’ll clean it later.
Đừng lo về căn bếp **bừa bộn**; lát nữa tôi sẽ dọn.
He may look a bit untidy, but he’s really smart.
Anh ấy có thể trông hơi **bừa bộn**, nhưng thật ra rất thông minh.