Type any word!

"unsustainable" in Vietnamese

không bền vững

Definition

Không thể duy trì hoặc tiếp tục lâu dài, thường do sử dụng quá nhiều tài nguyên hoặc gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh môi trường, kinh tế hoặc kinh doanh. Ghép với các từ như 'growth', 'development', 'practices', 'model'. Không dùng cho con người mà chỉ dùng cho hệ thống, hoạt động.

Examples

This level of pollution is unsustainable.

Mức độ ô nhiễm này là **không bền vững**.

Our current use of water is unsustainable.

Việc sử dụng nước hiện tại của chúng ta là **không bền vững**.

The company's growth was unsustainable.

Sự tăng trưởng của công ty là **không bền vững**.

If we keep spending like this, it’s just unsustainable.

Nếu chúng ta tiếp tục chi tiêu như vậy, thật sự **không bền vững**.

Many experts warn that relying on fossil fuels is unsustainable in the long run.

Nhiều chuyên gia cảnh báo dựa vào nhiên liệu hóa thạch lâu dài là **không bền vững**.

What they’re doing just isn’t workable—it’s totally unsustainable.

Những gì họ làm hoàn toàn không khả thi—nó thực sự **không bền vững**.