Type any word!

"unsullied" in Vietnamese

không vết nhơthuần khiết

Definition

Chỉ điều gì đó hoàn toàn chưa từng bị vấy bẩn, ảnh hưởng hay làm xấu; thuần khiết và sạch sẽ tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn trang trọng hoặc văn học. Hay đi với từ như 'reputation', 'honor', 'beauty', 'record'. Mang nghĩa hoàn toàn không bị ảnh hưởng xấu.

Examples

Her reputation remained unsullied after the investigation.

Sau cuộc điều tra, danh tiếng của cô vẫn **không vết nhơ**.

The mountain air was unsullied and fresh.

Không khí trên núi **thuần khiết** và trong lành.

He wanted to keep his record unsullied.

Anh ấy muốn giữ hồ sơ của mình **không vết nhơ**.

Their friendship stayed unsullied over the years, no matter what happened.

Tình bạn của họ vẫn **không vết nhơ** suốt nhiều năm, bất kể điều gì xảy ra.

Tourists love the island’s unsullied beaches.

Du khách yêu thích những bãi biển **thuần khiết** của đảo.

She takes pride in her unsullied honesty.

Cô ấy tự hào về sự trung thực **không vết nhơ** của mình.