Type any word!

"unstrung" in Vietnamese

bị tháo dâymất bình tĩnh

Definition

'Unstrung' nghĩa là dây đã bị tháo ra khỏi vật gì đó (như nhạc cụ), hoặc ai đó đang rất rối loạn, lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Dùng cho nhạc cụ tháo dây hoặc mô tả ai đó rất suy sụp/lo lắng. Hay đi kèm với 'hoàn toàn unstrung'.

Examples

The guitar was unstrung and could not be played.

Cây đàn guitar đã bị **tháo dây** nên không chơi được.

The old bow hung unstrung on the wall.

Cây cung cũ treo **bị tháo dây** trên tường.

He felt completely unstrung after the bad news.

Anh ấy cảm thấy hoàn toàn **mất bình tĩnh** sau tin xấu.

After days without sleep, I was a bit unstrung.

Sau nhiều ngày không ngủ, tôi có chút **rối loạn**.

Her sudden anger left me completely unstrung.

Cơn giận bất ngờ của cô ấy khiến tôi hoàn toàn **mất bình tĩnh**.

The violin sat unstrung in its case, waiting for repairs.

Cây vĩ cầm nằm **bị tháo dây** trong hộp, chờ sửa chữa.